in league

Học thuật
Thân thiện
in league

The detectives discovered that two officers were in league with the smugglers.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ (thường theo sau bởi 'with'):
    • Liên minh, liên kết, cấu kết: Chỉ việc hai hoặc nhiều người, nhóm hợp tác với nhau, thường một cách bí mật hoặc một mục đích không chính đáng. Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một âm mưu hoặc hành động sai trái.
dụ sử dụng
  • Cụm tính từ:
    • The investigation revealed that several officials were in league with the smuggling ring. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng một số quan chức đã cấu kết với đường dây buôn lậu.)
    • I think our competitors are in league; their prices are always the same. (Tôi nghĩ các đối thủ cạnh tranh của chúng ta đã liên minh với nhau; giá của họ luôn giống hệt.)
    • He would never be in league with anyone to cheat his friends. (Anh ấy sẽ không bao giờ liên kết với bất kỳ ai để lừa dối bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in league with the devil": Một thành ngữ mang tính ẩn dụ, chỉ việc hợp tác với một thế lực xấu xa hoặc nguy hiểm, thường dùng để nhấn mạnh sự đồi bại hoặc phản bội.
    • By betraying his own people, he was seen as being in league with the devil. (Bằng việc phản bội chính đồng bào mình, anh ta bị xem như đã cấu kết với ma quỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • League (n): Liên đoàn, liên minh. Đây danh từ gốc của cụm từ.
    • The League of Nations was formed after World War I. (Hội Quốc Liên được thành lập sau Thế chiến thứ nhất.)
  • In cahoots (with) (idiom): Cấu kết, đồng lõa (với). Cụm từ đồng nghĩa, thân mật cũng mang sắc thái tiêu cực.
  • In collusion (with) (phrase): Thông đồng, cấu kết (với). Cụm từ đồng nghĩa, trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Allied (with): Liên minh (với). (Trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Conspiring (with): Âm mưu (với). (Nhấn mạnh vào kế hoạch bí mật).
  • Cooperating (with): Hợp tác (với). (Trung lập, có thể dùng cho cả mục đích tốt xấu).
Thành ngữ liên quan
  • Strange bedfellows: Những đồng minh kỳ lạ. Chỉ một liên minh bất ngờ hoặc khó hiểu giữa những người/bên thường không điểm chung.
    • To fight the common enemy, the two rival groups became strange bedfellows. (Để chống lại kẻ thù chung, hai nhóm đối địch đã trở thành những đồng minh kỳ lạ.)
in league

The detectives discovered that two officers were in league with the smugglers.

Adjective
  1. (thường được theo sau bởi 'with') liên minh, liên kết lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự